dwarf hulsea

dwarf hulsea

A dwarf hulsea blooms among the rocks on a sunny mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hulsea lùn: "dwarf hulsea" một loài thực vật thuộc chi Hulsea, kích thước nhỏ hơn loài hulsea núi cao (alpine hulsea). Từ này dùng để chỉ một loại cây thân thảo, thường mọcvùng núi, với hoa màu vàng hoặc cam.

dụ sử dụng
  • (Cây hulsea lùn một loài thực vật quý hiếm chỉ được tìm thấycác đồng cỏ cao nguyên.)
  • (Các nhà thực vật học đã so sánh cây hulsea lùn với họ hàng lớn hơn của , cây hulsea núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf hulsea" trong ngữ cảnh phân loại học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học để mô tả sự khác biệt về kích thước giữa các loài.
    • The genus Hulsea includes both alpine hulsea and dwarf hulsea, each adapted to different elevations. (Chi Hulsea bao gồm cả cây hulsea núi cao cây hulsea lùn, mỗi loài thích nghi với các độ cao khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulsea (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hulsea nói chung.
  • Alpine hulsea (danh từ): loài hulsea núi cao, lớn hơn dwarf hulsea.
  • Dwarf (tính từ): lùn, nhỏ hơn so với loài tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf sunflower: hoa hướng dương lùn (một cách gọi không chính thức, hoa của dwarf hulsea hình dạng giống hoa hướng dương).
  • Small hulsea: hulsea nhỏ (mô tả trực tiếp kích thước).
Các cụm từ liên quan
  • Dwarf plant: cây lùn (thuật ngữ chung cho các loài thực vật kích thước nhỏ).
  • Hulsea species: loài hulsea (chỉ chung các loài trong chi Hulsea).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dwarf hulsea" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.